Airfiltech

ISO 16890 chính thức thay thế EN 779 từ năm 2018 — Doanh nghiệp Việt Nam đã cập nhật chưa?

Kể từ ngày 1/7/2018, tiêu chuẩn EN 779:2012 chính thức hết hiệu lực và được thay thế hoàn toàn bởi ISO 16890 — hệ thống phân loại bộ lọc không khí thông gió mới dựa trên hiệu suất với các nhóm hạt PM1, PM2.5 và PM10. Tuy nhiên, khảo sát của Air Filtech với hơn […]

Kể từ ngày 1/7/2018, tiêu chuẩn EN 779:2012 chính thức hết hiệu lực và được thay thế hoàn toàn bởi ISO 16890 — hệ thống phân loại bộ lọc không khí thông gió mới dựa trên hiệu suất với các nhóm hạt PM1, PM2.5 và PM10.

Tuy nhiên, khảo sát của Air Filtech với hơn 200 nhà thầu cơ điện tại Việt Nam trong năm 2025 cho thấy hơn 60% vẫn đang chỉ định bộ lọc theo cấp F (F6, F7, F8) của tiêu chuẩn cũ.

Điều này có vấn đề gì không? Có. Hệ thống phân loại F-rating của EN 779 đo hiệu suất lọc với hạt kích thước 0,4 µm trong điều kiện thử nghiệm khô, không phản ánh đầy đủ hiệu quả thực tế đối với các hạt PM2.5PM1 trong điều kiện vận hành thực tế.

Một bộ lọc cùng cấp F7 từ hai nhà sản xuất khác nhau có thể có hiệu suất theo ISO 16890 chênh lệch đáng kể.

ISO 16890 giải quyết vấn đề này như thế nào?

  • Phân loại dựa trên khả năng lọc các nhóm hạt:
    PM1 (0,3–1 µm), PM2.5 (1–2,5 µm) và PM10 (2,5–10 µm), phù hợp với cách phân loại chất ô nhiễm không khí theo WHO.
  • Thử nghiệm sau quá trình phóng điện tĩnh (discharge), giúp phản ánh hiệu suất thực tế khi bộ lọc đã được đưa vào vận hành.
  • Phân nhóm rõ ràng theo nhu cầu sử dụng:
    • ePM1 ≥50%: mức tối thiểu cho văn phòng hiện đại.
    • ePM1 ≥70%: phù hợp các công trình hướng đến tiêu chuẩn WELL/LEED.
    • ePM1 ≥90%: sử dụng cho bệnh viện và phòng sạch cấp thấp.

Bảng tương đương gần đúng EN 779 → ISO 16890

EN 779 ISO 16890 tương đương
F6 ePM2.5 ≥35–50%
F7 ePM1 ≥50–65%
F8 ePM1 ≥65–85%
F9 ePM1 ≥85–90%

Khuyến nghị từ Air Filtech

Khi chỉ định bộ lọc cho các dự án mới, chủ đầu tư và đơn vị thiết kế nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng nhận ISO 16890 thay vì chỉ ghi cấp lọc F.

Việc chuyển đổi sang ISO 16890 giúp:

  • So sánh sản phẩm giữa các nhà cung cấp minh bạch hơn.
  • Đánh giá đúng khả năng kiểm soát bụi mịn PM1 và PM2.5.
  • Đảm bảo chất lượng không khí đầu ra phù hợp với thiết kế HVAC.

→ Tải bảng tra cứu tương đương EN 779 — ISO 16890:
airfiltech.vn/tai-lieu/tieu-chuan