Airfiltech

AGT4V-420-PG

Availability: Còn hàng

Bộ lọc khối V cứng, thiết kế dạng V sâu (420mm) tăng diện tích bề mặt, lưu lượng gió cao, chênh áp ban đầu thấp hơn lọc túi cứng tiêu chuẩn; chuyên cho tuabin khí.

Guarantee Safe & Secure Checkout

Danh mục: SKU: AGT4V-420-PG

Mô tả

ỨNG DỤNG

• Lọc khí hiệu suất cao.
• Bộ lọc có kích thước nhỏ gọn và lưu lượng gió cao.
• Đặc biệt dành cho tuabin khí và máy nén khí.
• Thiết kế dạng V sâu giúp tăng diện tích bề mặt, lưu lượng gió cao.
• Chênh áp ban đầu thấp hơn so với các loại lọc túi cứng tiêu chuẩn.
• Lưới bảo vệ mặt gió ra và gioăng làm kín.

Thông số kỹ thuật

  1. Thông số
  • Bộ lọc khối V cứng – Tuabin khí
  • Khung: Nhựa
  • Vật liệu lọc: Sợi thủy tinh
  • Dạng khối: 4V Rigid Bank
  • Màu sắc: Trắng
  • Bề dày khung: 25mm
  • Loại Gasket: Polyurethane
  • Giai đoạn lọc: II-III
  • Vị trí Gasket: Mặt gió ra
  • Nhiệt độ tối đa: 80oC
  • Độ ẩm tương đối: 100%
  • Chênh áp cuối:
  • EN 779:2012: 450 Pa.
  • ISO 16890: 300 Pa.
  • Cấp độ chống cháy: K1/F1 theo tiêu chuẩn DIN53438
  1. Chứng nhận
  • Chứng nhận vệ sinh: VDI 6022 Blatt 1:2018, VDI 3803 Blatt 1:2020, DIN 1946-4:2018, ISO 846:2019 Plastics, BS EN 17141:2020.
  • Vật liệu tuân thủ tiếp xúc thực phẩm: (EC) No 1935/2004, (EC) No 2002/72, (EU) No 10/2011, (EU) No 2020/1245, U.S. FDA-Determining the Regulatory Status of Components of a Food Contact Material.
  1. Tuỳ chọn khác theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng, Đen.
  • Bề dày khung: 25mm, 20mm, 25mm & 20mm.
  • Vật liệu lọc: Loại chịu nhiệt cao (tối đa 120°C).
  • Loại gioăng: Không gioăng, Polyurethane, Cao su, EPDM.
  • Vị trí gioăng: Không có, Mặt gió ra, Mặt gió vào, Cả hai mặt.

Bảng thông số

Model Mã MGT Kích thước WxLxD Cấp lọc ISO 16890 Cấp lọc EN 779:2012 Diện tích vật liệu lọc m2 Lưu lượng m3/h Chênh áp ban đầu Pa. Trọng lượng kg
AGT4V-M6-287x592x420-01/00-PG-16 AGT248001M MT6P4B25AR16PC 287x592x420 ePM10>60% M6 16 2125 70 5.00
AGT4V-M6-490x592x420-01/00-PG-24 AGT248002M MT6P4B25AR24PC 490x592x420 ePM10>60% M6 24 3500 70 8.50
AGT4V-M6-592x592x420-01/00-PG-32 AGT248003M MT6P4B25AR32PC 592x592x420 ePM10>60% M6 32 4250 70 9.00
AGT4V-F7-287x592x420-01/00-PG-16 AGT248004M MT7P4B25AR16PC 287x592x420 ePM1>50% F7 16 2125 80 5.00
AGT4V-F7-490x592x420-01/00-PG-24 AGT248005M MT7P4B25AR24PC 490x592x420 ePM1>50% F7 24 3500 80 8.50
AGT4V-F7-592x592x420-01/00-PG-32 AGT248006M MT7P4B25AR32PC 592x592x420 ePM1>50% F7 32 4250 80 9.00
AGT4V-F8-287x592x420-01/00-PG-16 AGT248007M MT8P4B25AR16PC 287x592x420 ePM1>65% F8 16 2125 95 5.00
AGT4V-F8-490x592x420-01/00-PG-24 AGT248008M MT8P4B25AR24PC 490x592x420 ePM1>65% F8 24 3500 95 8.50
AGT4V-F8-592x592x420-01/00-PG-32 AGT248009M MT8P4B25AR32PC 592x592x420 ePM1>65% F8 32 4250 95 9.00
AGT4V-F9-287x592x420-01/00-PG-16 AGT248010M MT9P4B25AR16PC 287x592x420 ePM1>80% F9 16 2125 110 5.00
AGT4V-F9-490x592x420-01/00-PG-24 AGT248011M MT9P4B25AR24PC 490x592x420 ePM1>80% F9 24 3500 110 8.50
AGT4V-F9-592x592x420-01/00-PG-32 AGT248012M MT9P4B25AR32PC 592x592x420 ePM1>80% F9 32 4250 110 9.00

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “AGT4V-420-PG”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Image
  • SKU
  • Rating
  • Price
  • Stock
  • Availability
  • Add to cart
  • Description
  • Content
  • Weight
  • Dimensions
  • Additional information
Click outside to hide the comparison bar
Compare