Airfiltech

HT350

Brands:
Availability: Còn hàng

Bộ lọc HEPA chịu nhiệt độ cao 350°C, kiểu External Twisted Flange, độ phát thải < ISO 5, không rò rỉ sau ít nhất 200 chu kỳ, gia nhiệt nhanh, đạt chứng nhận ProSafe.

Guarantee Safe & Secure Checkout

Danh mục: , Tag: SKU: HT350-EN

Mô tả

• Độ phát thải < ISO 5, ổn định ngay cả trong vùng đường hầm nhiệt độ cao.
• Không rò rỉ ngay cả sau ít nhất 200 chu kỳ.
• Gia nhiệt nhanh, được kiểm nghiệm ở mức +5°C mỗi phút.
• Không cần vệ sinh, sẵn sàng sử dụng sau khi lắp đặt, không có khói.
• Linh kiện đạt chuẩn: khung gia cường, nhãn ProSafe.
• Tiết kiệm năng lượng, đóng gói tiêu chuẩn phòng sạch, mỗi bộ lọc được kiểm tra riêng lẻ theo EN 1822.

Thông số kỹ thuật

  1. Thông số
  • Loại khung: HT350 – External Twisted Flange Type
  • Khung: Inox 304
  • Vật liệu lọc: Chịu nhiệt 350°C
  • Khoảng cách lá ngăn: 3 mm
  • Lưới bảo vệ: Không có lưới
  • Loại gioăng: Chịu nhiệt lên đến 400°C, vị trí mặt gió ra
  • Hiệu suất: H13 (99,95%) và H14 (99,995%) @MPPS theo tiêu chuẩn EN 1822
  • Nhiệt độ tối đa: 350°C; Độ ẩm tương đối: 100%
  • Chênh áp cuối: 700 Pa
  1. Chứng nhận
  • Chứng nhận vệ sinh: Lọc HEPA | VDI 6022 Blatt 1:2018, VDI 3803 Blatt 1:2020, DIN 1946-4:2018, ISO 846:2019 Plastics, BS EN 17141:2020.
  • Vật liệu tuân thủ tiếp xúc thực phẩm: Lọc HEPA | (EC) No 1935/2004, (EC) No 2002/72, (EU) No 10/2011, (EU) No 2020/1245, U.S. FDA – Determining the Regulatory Status of Components of a Food Contact Material.
  1. Tuỳ chọn khác theo yêu cầu
  • Khung: Inox 316
  • Loại khung: Dạng thanh ray, Dạng hộp
  • Lưới bảo vệ: Lưới mặt gió ra, lưới cả hai mặt
  • Loại gioăng: Không
  • Vị trí gioăng: Không, Mặt gió vào, Cả hai mặt

Bảng thông số - H13

Model Mã MGT Kích thước W x L x D (mm) Cấp lọc EN 1822 Diện tích vật liệu lọc (m2) Lưu lượng (m3/h) Chênh áp ban đầu (Pa)
HT350-H13-305x305x292-01/00 959501M HTH3TH3K0KC 305x305x292 H13 6,5 430 250
HT350-H13-305x610x292-01/00 959502M HTH3TH3K0KC 305x610x292 H13 13,7 900 250
HT350-H13-457x457x292-01/00 959503M HTH3TH3K0KC 457x457x292 H13 15,8 1030 250
HT350-H13-457x610x292-01/00 959504M HTH3TH3K0KC 457x610x292 H13 21,0 1420 250
HT350-H13-457x762x292-01/00 959505M HTH3TH3K0KC 457x762x292 H13 26,2 1810 250
HT350-H13-610x610x292-01/00 959506M HTH3TH3K0KC 610x610x292 H13 28,0 1960 250
HT350-H13-610x762x292-01/00 959507M HTH3TH3K0KC 610x762x292 H13 35,0 2480 250
HT350-H13-610x915x292-01/00 959508M HTH3TH3K0KC 610x915x292 H13 42,0 2980 250
HT350-H13-305x305x150-01/00 959509M HTH3TH3K0KC 305x305x150 H13 3,5 250 250
HT350-H13-305x610x150-01/00 959510M HTH3TH3K0KC 305x610x150 H13 7,0 540 250
HT350-H13-457x457x150-01/00 959511M HTH3TH3K0KC 457x457x150 H13 7,8 610 250
HT350-H13-457x610x150-01/00 959512M HTH3TH3K0KC 457x610x150 H13 10,5 860 250
HT350-H13-457x762x150-01/00 959513M HTH3TH3K0KC 457x762x150 H13 13,1 1100 250
HT350-H13-610x610x150-01/00 959514M HTH3TH3K0KC 610x610x150 H13 14,0 1180 250
HT350-H13-610x762x150-01/00 959515M HTH3TH3K0KC 610x762x150 H13 17,5 1510 250
HT350-H13-610x915x150-01/00 959516M HTH3TH3K0KC 610x915x150 H13 21,0 1830 250

Bảng thông số - H14

Model Mã MGT Kích thước W x L x D (mm) Cấp lọc EN 1822 Diện tích vật liệu lọc (m2) Lưu lượng (m3/h) Chênh áp ban đầu (Pa)
HT350-H14-305x305x292-01/00 959521M HTH4TH3K0KC 305x305x292 H14 6,5 430 290
HT350-H14-305x610x292-01/00 959522M HTH4TH3K0KC 305x610x292 H14 13,7 900 290
HT350-H14-457x457x292-01/00 959523M HTH4TH3K0KC 457x457x292 H14 15,8 1030 290
HT350-H14-457x610x292-01/00 959524M HTH4TH3K0KC 457x610x292 H14 21,0 1420 290
HT350-H14-457x762x292-01/00 959525M HTH4TH3K0KC 457x762x292 H14 26,2 1810 290
HT350-H14-610x610x292-01/00 959526M HTH4TH3K0KC 610x610x292 H14 28,0 1960 290
HT350-H14-610x762x292-01/00 959527M HTH4TH3K0KC 610x762x292 H14 35,0 2480 290
HT350-H14-610x915x292-01/00 959528M HTH4TH3K0KC 610x915x292 H14 42,0 2980 290
HT350-H14-305x305x150-01/00 959529M HTH4TH3K0KC 305x305x150 H14 3,5 250 290
HT350-H14-305x610x150-01/00 959530M HTH4TH3K0KC 305x610x150 H14 7,0 540 290
HT350-H14-457x457x150-01/00 959531M HTH4TH3K0KC 457x457x150 H14 7,8 610 290
HT350-H14-457x610x150-01/00 959532M HTH4TH3K0KC 457x610x150 H14 10,5 860 290
HT350-H14-457x762x150-01/00 959533M HTH4TH3K0KC 457x762x150 H14 13,1 1100 290
HT350-H14-610x610x150-01/00 959534M HTH4TH3K0KC 610x610x150 H14 14,0 1180 290
HT350-H14-610x762x150-01/00 959535M HTH4TH3K0KC 610x762x150 H14 17,5 1510 290
HT350-H14-610x915x150-01/00 959536M HTH4TH3K0KC 610x915x150 H14 21,0 1830 290