Airfiltech

Rigid Bag

Brands:
Availability: Còn hàng

Bộ lọc túi cứng sợi tổng hợp cho hệ thống thông gió, điều hòa không khí; lọc tinh giữ bụi mịn và sol khí (aerosol), diện tích bề mặt lớn, chênh áp ban đầu thấp.

  1. Bộ lọc túi cứng sợi tổng hợp
  • Khung: Nhựa Đen bề dày 25mm – P / Nhựa đúc nguyên khối (25mm) – V
  • Vật liệu lọc: Dạng cứng cao tần
  • Bề dày khung: 25mm
  • Nhiệt độ tối đa: 80oC
  • Cấp độ chống cháy: K1/F1 theo tiêu chuẩn DIN53438
  • Độ ẩm tương đối: 100%
  • Giai đoạn lọc: II-III
  • Chênh áp cuối: EN 779-2012: 450 Pa. | ISO 16890: 300 Pa.
  1. Chứng nhận
  • Chứng nhận ATEX: cho bộ lọc không khí phù hợp cho khu vực có nguy cơ cháy nổ vùng 1, 2, 21 và 22.
  • Chứng nhận vệ sinh: Lọc túi | VDI 6022 Blatt 1:2018, DIN 1946-4:2018, ISO 846:2019 Plastics, BS EN 17141:2020.
  1. Tuỳ chọn khác theo yêu cầu
  • Độ sâu bộ lọc: 360mm.
  • Khung: Nhựa đúc nguyên khối (25mm) / Nhựa (Đen – 25mm) / Thép mạ kẽm / Inox 304 / Inox 316.
  • Bề dày khung: 20mm.
  • Loại gioăng gasket: Không có gioăng, Polyurethane, Cao su, EPDM.
  • Vị trí gioăng: Không có, Mặt gió ra, Mặt gió vào, Cả hai mặt.

Guarantee Safe & Secure Checkout

Danh mục: , Tag: SKU: Rigid Bag

Mô tả

ỨNG DỤNG

• Dùng trong hệ thống thông gió và điều hòa không khí.
• Lọc tinh, giữ lại các hạt bụi mịn lơ lửng và sol khí (aerosol).
• Diện tích bề mặt lọc lớn, lưu lượng gió cao, chênh áp ban đầu thấp.
• Cấu trúc túi cứng mang lại hiệu quả lọc cao.

Thông số kỹ thuật

  1. Bộ lọc túi cứng sợi tổng hợp
  • Khung: Nhựa Đen bề dày 25mm – P / Nhựa đúc nguyên khối (25mm) – V
  • Vật liệu lọc: Dạng cứng cao tần
  • Bề dày khung: 25mm
  • Nhiệt độ tối đa: 80oC
  • Cấp độ chống cháy: K1/F1 theo tiêu chuẩn DIN53438
  • Độ ẩm tương đối: 100%
  • Giai đoạn lọc: II-III
  • Chênh áp cuối: EN 779-2012: 450 Pa. | ISO 16890: 300 Pa.
  1. Chứng nhận
  • Chứng nhận ATEX: cho bộ lọc không khí phù hợp cho khu vực có nguy cơ cháy nổ vùng 1, 2, 21 và 22.
  • Chứng nhận vệ sinh: Lọc túi | VDI 6022 Blatt 1:2018, DIN 1946-4:2018, ISO 846:2019 Plastics, BS EN 17141:2020.
  1. Tuỳ chọn khác theo yêu cầu
  • Độ sâu bộ lọc: 360mm.
  • Khung: Nhựa đúc nguyên khối (25mm) / Nhựa (Đen – 25mm) / Thép mạ kẽm / Inox 304 / Inox 316.
  • Bề dày khung: 20mm.
  • Loại gioăng gasket: Không có gioăng, Polyurethane, Cao su, EPDM.
  • Vị trí gioăng: Không có, Mặt gió ra, Mặt gió vào, Cả hai mặt.

Bảng thông số

Model Mã MGT Kích thước WxLxD (mm) Cấp lọc ISO 16890 Cấp lọc EN 779:2012 Số túi Diện tích vật liệu lọc (m²) Lưu lượng (m³/h) Chênh áp ban đầu (Pa)
RS-M5-287x592x600-3P 350001M MB5P25R03XX 287x592x600 ePM10>50% M5 3 2.40 1700 45
RS-M5-287x592x600-4P 350002M MB5P25R04XX 287x592x600 ePM10>50% M5 4 3.20 1700 45
RS-M5-592x592x600-6P 350003M MB5P25R06XX 592x592x600 ePM10>50% M5 6 4.80 3400 45
RS1-M5-592x592x600-6P 350004M MB5V25R06XX 592x592x600 ePM10>50% M5 6 4.80 3400 45
RS-M5-592x592x600-8P 350005M MB5P25R08XX 592x592x600 ePM10>50% M5 8 6.40 3400 45
RS1-M5-592x592x600-8P 350006M MB5V25R08XX 592x592x600 ePM10>50% M5 8 6.40 3400 45
RS-M6-287x592x600-3P 350007M MB6P25R03XX 287x592x600 ePM10>60% M6 3 2.40 1700 50
RS-M6-287x592x600-4P 350008M MB6P25R04XX 287x592x600 ePM10>60% M6 4 3.20 1700 50
RS-M6-592x592x600-6P 350009M MB6P25R06XX 592x592x600 ePM10>60% M6 6 4.80 3400 50
RS1-M6-592x592x600-6P 350010M MB6V25R06XX 592x592x600 ePM10>60% M6 6 4.80 3400 50
RS-M6-592x592x600-8P 350011M MB6P25R08XX 592x592x600 ePM10>60% M6 8 6.40 3400 50
RS1-M6-592x592x600-8P 350012M MB6V25R08XX 592x592x600 ePM10>60% M6 8 6.40 3400 50

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Rigid Bag”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *