Khi thiết kế hoặc vận hành hệ thống HVAC cho tòa nhà văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại hay sân bay, việc lựa chọn đúng cấp bộ lọc cho Air Handling Unit (AHU) là yếu tố quyết định đến chất lượng không khí trong nhà, chi phí vận hành và tuổi thọ hệ thống. Hiện nay, ba hệ thống phân loại phổ biến nhất là MERV (Hoa Kỳ), EN 779 (châu Âu – đã được thay thế) và ISO 16890 (tiêu chuẩn quốc tế hiện hành).
1. So sánh các hệ thống phân loại bộ lọc
MERV (Minimum Efficiency Reporting Value)
- Thang đánh giá từ MERV 1 đến MERV 16 đối với hệ thống thông gió thông thường.
- MERV 1–4: Lọc hạt bụi thô (>10 µm), phù hợp hệ thống công nghiệp đơn giản.
- MERV 7–8: Tương đương G4–F5 theo EN 779, sử dụng trong các công trình dân dụng.
- MERV 11–13: Hiệu quả với bụi mịn PM2.5, phổ biến cho các tòa nhà thương mại.
- MERV 14–16: Hiệu suất gần đạt HEPA, phù hợp bệnh viện và phòng sạch cấp thấp.
- Hạn chế: Đánh giá trong điều kiện khô, chưa phản ánh đầy đủ hiệu suất trong môi trường có độ ẩm cao.
EN 779 (Tiêu chuẩn châu Âu – ngừng áp dụng từ năm 2018)
- Phân loại G1–G4 (lọc thô) và F5–F9 (lọc tinh).
- Đánh giá dựa trên hiệu suất lọc hạt có kích thước 0,4 µm.
- Không phản ánh khả năng kiểm soát PM1, PM2.5 và PM10.
- Được thay thế hoàn toàn bởi tiêu chuẩn ISO 16890.
ISO 16890 (Tiêu chuẩn quốc tế hiện hành)
- Đánh giá dựa trên hiệu suất lọc đối với bụi PM1, PM2.5 và PM10.
- Các nhóm phân loại chính gồm: ePM1, ePM2.5, ePM10 và Coarse.
- ePM1 ≥50%: Tương đương F7, phù hợp cho hầu hết tòa nhà thương mại.
- ePM1 ≥70%: Tương đương F8, đáp ứng các công trình đạt chứng nhận LEED và WELL.
- ePM1 ≥90%: Tương đương F9, phù hợp phòng máy chủ, khách sạn cao cấp và bệnh viện.
2. Khuyến nghị lựa chọn bộ lọc theo từng công trình
- Văn phòng: ePM2.5 ≥50% (tương đương F6–F7), đáp ứng yêu cầu IEQ và ASHRAE 62.1.
- Tòa nhà đạt chứng nhận LEED/WELL: ePM1 ≥70% (F8), đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng không khí trong nhà.
- Khách sạn 4–5 sao: ePM1 ≥80–90% (F8–F9), giúp giảm bụi mịn, mùi và hợp chất VOC.
- Sân bay và trung tâm thương mại: ePM2.5 ≥60–70% (F7–F8), cân bằng giữa hiệu suất lọc và lưu lượng gió lớn.
- Phòng máy chủ (Data Center): ePM1 ≥90% (F9), bảo vệ thiết bị điện tử khỏi bụi dẫn điện.
3. Cân bằng giữa áp suất cản và hiệu quả lọc
Bộ lọc có hiệu suất càng cao thì áp suất cản (Pressure Drop) càng lớn, khiến quạt AHU tiêu thụ nhiều điện năng hơn. Việc lựa chọn cấp lọc cần cân nhắc các yếu tố sau:
- Chi phí điện năng tại dự án.
- Yêu cầu về chất lượng không khí theo ASHRAE, LEED hoặc WELL.
- Chu kỳ thay thế bộ lọc (3–12 tháng).
- Hiệu suất của quạt và động cơ AHU (EC Motor hoặc AC Motor).
Air Filtech cung cấp dịch vụ phân tích chi phí vòng đời (Life Cycle Cost Analysis – LCCA) nhằm tối ưu đồng thời chi phí vận hành và chất lượng không khí trong suốt vòng đời hệ thống.
4. Giải pháp Air Filtech cho hệ thống AHU
- Compact Filter F6/F7 (ePM2.5 ≥50–65%): Thiết kế nhỏ gọn, dễ thay thế, phù hợp AHU tiêu chuẩn.
- Pocket Filter F7/F8/F9 (ePM1 ≥50–90%): Diện tích lọc lớn, tuổi thọ cao và áp suất cản thấp.
- Rigid Filter V-Bank F9: Hiệu suất cao trong không gian AHU hạn chế.
- Activated Carbon Pre-filter: Giảm mùi và hợp chất VOC cho khách sạn, văn phòng và trung tâm thương mại.
5. Dự án tiêu biểu
Air Filtech là đơn vị cung cấp bộ lọc AHU cho nhiều dự án bất động sản thương mại tại Việt Nam:
- Vincom Center Đồng Khởi (TP.HCM): Cung cấp Pocket Filter F8 cho hệ thống AHU tại trung tâm thương mại và khu vực tầng hầm.
- Khách sạn Sofitel Saigon Plaza: Cung cấp bộ lọc F9 cho hệ thống AHU khu phòng nghỉ và sảnh chính.
- Landmark 81 (TP.HCM): Tư vấn và cung cấp giải pháp lọc HVAC cho toàn bộ tòa tháp.
Liên hệ tư vấn Life Cycle Cost và báo giá bộ lọc AHU: 08 999 44 666 | info@airfiltech.vn



